Tankreinigung
Nghĩa tiếng Việt: sự làm sạch bồn chứa
Phát âm (IPA): [ˈtaŋkˌʁaɪ̯nɪɡʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tankreinigung
Số nhiều: die Tankreinigungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tankreinigung | Tankreinigungen |
| Akkusativ | Tankreinigung | Tankreinigungen |
| Dativ | Tankreinigung | Tankreinigungen |
| Genitiv | Tankreinigung | Tankreinigungen |
Ví dụ
- Eine Tankreinigung sollte bei Ölheizungen alle sieben bis zehn Jahre durchgeführt werden. — Nên tiến hành vệ sinh bồn chứa dầu sưởi từ 7 đến 10 năm một lần.
- „[…] der Vermieter [darf] zum Beispiel Kosten für eine Tankreinigung durchaus umlegen – auch wenn dies nur alle paar Jahre nötig [ist].“ — […] chẳng hạn, chủ nhà hoàn toàn [được phép] tính chi phí vệ sinh bồn chứa dầu vào tiền dịch vụ – ngay cả khi việc này chỉ cần thiết vài năm một lần […].
- „Ein Helikopter hatte 200 bis 300 Meter lange Ölspuren vor der Mittelmeerküste entdeckt. Das Öl stammt wahrscheinlich aus der verbotenen Tankreinigung eines Schiffes, das damit seine Rückstände beseitigt.“ — Một chiếc trực thăng đã phát hiện những vệt dầu dài 200 đến 300 mét ngoài khơi bờ biển Địa Trung Hải. Số dầu này có thể bắt nguồn từ việc rửa bồn chứa bất hợp pháp của một con tàu nhằm xả chất thải.