Tankquittung
Nghĩa tiếng Việt: hóa đơn đổ xăng
Phát âm (IPA): [ˈtaŋkˌkvɪtʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tankquittung
Số nhiều: die Tankquittungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tankquittung | Tankquittungen |
| Akkusativ | Tankquittung | Tankquittungen |
| Dativ | Tankquittung | Tankquittungen |
| Genitiv | Tankquittung | Tankquittungen |
Ví dụ
- „Auch eine Tankquittung von der Exxon-Station an der Route 123, die direkt vor der CIA-Zentrale lag, ging auf Azhars Initiative zurück.“ — „Cả hóa đơn đổ xăng từ trạm Exxon trên đường Route 123, nằm ngay trước trụ sở CIA, cũng bắt nguồn từ sáng kiến của Azhar.“