Tankautomat
Nghĩa tiếng Việt: cây xăng tự động
Phát âm (IPA): [ˈtaŋkʔaʊ̯toːˌmaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tankautomat
Số nhiều: die Tankautomaten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tankautomat | Tankautomaten |
| Akkusativ | Tankautomaten | Tankautomaten |
| Dativ | Tankautomaten | Tankautomaten |
| Genitiv | Tankautomaten | Tankautomaten |
Ví dụ
- „Seinen Sprit füllt er nur noch an Tankautomaten auf.“ — „Anh ấy giờ chỉ đổ xăng tại các cây xăng tự động.“