tangibel
Nghĩa tiếng Việt: hữu hình, sờ được
Phát âm (IPA): [taŋˈɡiːbl̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | tangibler | tangible |
| Akkusativ | tangiblen | tangible |
| Dativ | tangiblem | tangiblen |
| Genitiv | tangiblen | tangibler |
Ví dụ
- Aber ebenso wenig wie die „historische sache" (vermöge ihrer absenz) tatsächlich tangibel ist, erscheint es als ausgemachte sache, dass sich der historische diskurs eindeutig langage oder langue zuordnen lasse. — Nhưng cũng giống như "sự việc lịch sử" (do sự vắng mặt của nó) không thực sự hữu hình, việc diễn ngôn lịch sử có thể được quy gán rõ ràng cho langage hay langue cũng không phải là điều hiển nhiên.
- Während ein Produkt fassbar, ja mit Händen greifbar ist (tangible), bleibt eine erfolgte Dienstleistung intangible, also nicht greifbar. — Trong khi một sản phẩm là hữu hình, thậm chí có thể chạm tay vào được, thì một dịch vụ đã thực hiện lại mang tính vô hình, tức không thể nắm bắt.
Nghĩa khác
- berührbar