Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tammus

Nghĩa tiếng Việt: tháng Tammuz (lịch Do Thái)

Phát âm (IPA): [taˈmuːs]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Tammus

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTammus
AkkusativTammus
DativTammus
GenitivTammus

Ví dụ

Nghĩa khác