Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tamaschek

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Tamashek

Phát âm (IPA): [ˈtamaʃɛk]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Tamaschek

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Tamaschek
Akkusativ(das) Tamaschek
Dativ(dem) Tamaschek
Genitivdes Tamaschek

Ví dụ

Nghĩa khác