Tamarindenbaum
Nghĩa tiếng Việt: cây me
Phát âm (IPA): [tamaˈʁɪndn̩ˌbaʊ̯m]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tamarindenbaum
Số nhiều: die Tamarindenbäume
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tamarindenbaum | Tamarindenbäume |
| Akkusativ | Tamarindenbaum | Tamarindenbäume |
| Dativ | Tamarindenbaum | Tamarindenbäumen |
| Genitiv | Tamarindenbäume |
Ví dụ
- In den Gärten des Oasenstädtchens wuchsen Weinstöcke, Palmen und Tamarindenbäume. — Trong các khu vườn của thị trấn ốc đảo nhỏ này, cây nho, cây cọ và cây tamarind đều mọc um tùm.