Étalonsprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ chuẩn
Phát âm (IPA): [ˈetalɔ̃ˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Étalonsprache
Số nhiều: die Étalonsprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Étalonsprache | Étalonsprachen |
| Akkusativ | Étalonsprache | Étalonsprachen |
| Dativ | Étalonsprache | Étalonsprachen |
| Genitiv | Étalonsprache | Étalonsprachen |
Ví dụ
- Die Idee einer Étalonsprache findet man bei den russischen Linguisten B. A. Uspenskij und S. K. Šaumjan. — Ý tưởng về một ngôn ngữ chuẩn mẫu (Étalonsprache) có thể tìm thấy ở các nhà ngôn ngữ học người Nga B. A. Uspenskij và S. K. Šaumjan.
- „Eine solche Etalonsprache gilt als ‚hypothetische Invariante aller Sprachen‘.“ — “Một ngôn ngữ chuẩn mẫu như vậy được coi là 'bất biến giả thuyết của mọi ngôn ngữ'.”
Nghĩa khác
- tiếng chuẩn
- ngôn ngữ mẫu
- tiếng mẫu
- ngôn ngữ tiêu chuẩn
- Ngôn ngữ Étalon