Talmiglanz
Nghĩa tiếng Việt: ánh sáng thung lũng
Phát âm (IPA): [ˈtalmiˌɡlant͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Talmiglanz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Talmiglanz | |
| Akkusativ | Talmiglanz | |
| Dativ | Talmiglanz | |
| Genitiv | Talmiglanzes |
Ví dụ
- Etwas unangenehm Klebriges, geradezu Schleimiges lag in dieser Luft — in diesen Räumen mit ihrem erbärmlichen Talmiglanz … — Một thứ gì đó dính dớp khó chịu, gần như nhớp nháp bao trùm bầu không khí này — trong những căn phòng với vẻ hào nhoáng giả tạo thảm hại của chúng…
Nghĩa khác
- unechter Glanz