taktierend
Nghĩa tiếng Việt: thăm dò
Phát âm (IPA): [takˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Durch taktierendes Verhalten versuchte die Partei, mehr Stimmen zu gewinnen. — Bằng hành vi tính toán chiến thuật, đảng này đã cố gắng giành thêm nhiều phiếu bầu.
Nghĩa khác
- đăm chiêu
- cân nhắc
- chiến thuật
- có tính toán
- tính toán