Tahine
Nghĩa tiếng Việt: sốt bơ vừng; bơ mè
Phát âm (IPA): [taˈxiːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tahine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tahine | |
| Akkusativ | Tahine | |
| Dativ | Tahine | |
| Genitiv | Tahines |
Ví dụ
- Für die Zubereitung von Hummus braucht man etwas Tahine. — Để làm món hummus, người ta cần một chút sốt mè (tahini).