tageshell
Nghĩa tiếng Việt: sáng như ban ngày
Phát âm (IPA): [ˈtaːɡəsˈhɛl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | tagesheller | tageshelle |
| Akkusativ | tageshellen | tageshelle |
| Dativ | tageshellem | tageshellen |
| Genitiv | tageshellen | tagesheller |
Ví dụ
- Schweigend setzten sie ihren Weg durch die tageshell erleuchteten Straßen fort. — Họ lặng lẽ tiếp tục đi qua những con phố sáng rõ như ban ngày.
Nghĩa khác
- so hell wie am Tag, von Tageslicht oder künstlichem Licht erhellt