Tagesangriff
Nghĩa tiếng Việt: cuộc tấn công ban ngày
Phát âm (IPA): [ˈtaːɡəsˌʔanɡʁɪf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tagesangriff
Số nhiều: die Tagesangriffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tagesangriff | Tagesangriffe |
| Akkusativ | Tagesangriff | Tagesangriffe |
| Dativ | Tagesangriffen | |
| Genitiv | Tagesangriffe |
Ví dụ
- „Mir fiel ein, dass wir schon länger keinen geordneten Unterricht mehr hatten, wegen der Tagesangriffe.“ — „Tôi chợt nhớ ra rằng chúng tôi đã không còn học hành quy củ từ khá lâu do các cuộc không kích ban ngày.“