Tafeltraube
Nghĩa tiếng Việt: nho ăn tươi
Phát âm (IPA): [ˈtaːfl̩ˌtʁaʊ̯bə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tafeltraube
Số nhiều: die Tafeltrauben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tafeltraube | Tafeltrauben |
| Akkusativ | Tafeltraube | Tafeltrauben |
| Dativ | Tafeltraube | Tafeltrauben |
| Genitiv | Tafeltraube | Tafeltrauben |
Ví dụ
- „So sind beispielsweise die im Allgemeinen größeren und saftigeren Tafeltrauben zu Recht als Frischobst beliebt: Sie enthalten Mineralstoffe, Vitamine und Antioxidantien.“ — „Chẳng hạn, nho ăn quả nói chung to và mọng nước hơn nên rất được ưa chuộng làm trái cây tươi: chúng chứa khoáng chất, vitamin và chất chống oxy hóa.“