Tabuverletzungen
Nghĩa tiếng Việt: vi phạm điều cấm
Phát âm (IPA): [taˈbuːfɛɐ̯ˌlɛt͡sʊŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tabuverletzungen
Ví dụ
- Solche Tabuverletzungen können in dieser Gesellschaft zu Konflikten führen. — Những sự phá vỡ điều cấm kỵ như vậy có thể dẫn đến xung đột trong xã hội này.
Nghĩa khác
- sự vi phạm điều cấm
- điều cấm kỵ bị vi phạm
- sự cấm kỵ
- hành vi cấm kỵ
- vi phạm taboos