Tabubereiche
Nghĩa tiếng Việt: lĩnh vực cấm kỵ
Phát âm (IPA): [taˈbuːbəˌʁaɪ̯çə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tabubereiche
Ví dụ
- In manchen Familien gehören psychische Probleme immer noch zu den Tabubereichen. — Trong một số gia đình, các vấn đề tâm lý vẫn thuộc về những lĩnh vực cấm kỵ.
Nghĩa khác
- vùng cấm
- chủ đề cấm
- vấn đề cấm kỵ
- chủ đề cấm kỵ
- vùng cấm kỵ