Tabelliermaschine
Nghĩa tiếng Việt: máy tính bảng
Phát âm (IPA): [tabɛˈliːɐ̯maˌʃiːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tabelliermaschine
Số nhiều: die Tabelliermaschinen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tabelliermaschine | Tabelliermaschinen |
| Akkusativ | Tabelliermaschine | Tabelliermaschinen |
| Dativ | Tabelliermaschine | Tabelliermaschinen |
| Genitiv | Tabelliermaschine | Tabelliermaschinen |
Ví dụ
- Früher nutzte man eine Tabelliermaschine zur schnellen Datenverarbeitung. — Trước đây người ta dùng máy lập bảng để xử lý dữ liệu nhanh chóng.
Nghĩa khác
- bảng tính
- máy tính
- bảng
- bàn tính
- máy đánh bảng