Systemwort
Nghĩa tiếng Việt: hư từ
Phát âm (IPA): [zʏsˈteːmˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Systemwort
Số nhiều: die Systemwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Systemwort | Systemwörter |
| Akkusativ | Systemwort | Systemwörter |
| Dativ | Systemwort | Systemwörtern |
| Genitiv | Systemworts | Systemwörter |
Ví dụ
- Das Textwort unterscheidet sich vom Systemwort. — Từ văn bản khác với từ hệ thống.
- Wörter existieren als System- und Textwort. — Từ tồn tại dưới dạng từ hệ thống và từ văn bản.
- "Die variablen Wortformen gelten lexikologisch als Textwörter, die jeweils zu einem Systemwort gehören, für das die Bezeichnung Lexem verwendet wird." — "Về mặt từ vựng học, các dạng từ biến đổi được coi là từ văn bản, mỗi từ này thuộc về một từ hệ thống mà thuật ngữ từ vị được sử dụng để gọi."
Nghĩa khác
- Wort im Sprachsystem, in der Lexik