systemoid
Nghĩa tiếng Việt: giống hệ thống
Phát âm (IPA): [zʏstemoˈiːt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | systemoider | systemoide |
| Akkusativ | systemoiden | systemoide |
| Dativ | systemoidem | systemoiden |
| Genitiv | systemoiden | systemoider |
Ví dụ
- Natürliche lebende Sprachen enthalten zwar Regeln, sind jedoch nur systemoide Phänomene, da diese Regeln im Wandel begriffen sind. — Các ngôn ngữ tự nhiên đang sống tuy có chứa các quy tắc, nhưng chỉ là những hiện tượng dạng hệ thống, vì các quy tắc này luôn biến đổi.
- Mein Vorsatz dort bei einem ehemaligen Gastdozenten das Studium zu vertiefen, glückte mir nicht, und so landete ich als Mitarbeiter in einem Heim für autistische Menschen. Obwohl dies eine anthroposophische Einrichtung war, war es dort wie verhext oder eben systemoid. — Dự định học chuyên sâu với một cựu giảng viên thỉnh giảng ở đó của tôi bất thành, và thế là tôi trở thành nhân viên tại một mái ấm cho người tự kỷ. Dù đây là một cơ sở nhân trí học, mọi thứ ở đó cứ như bị bỏ bùa hoặc mang tính bán hệ thống.
Nghĩa khác
- einem System ähnlich, nicht vollständig ein System bildend