Syrjänisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Zyrian
Phát âm (IPA): [zyʁˈjɛːnɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Syrjänisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Syrjänisch | |
| Akkusativ | (das) Syrjänisch | |
| Dativ | (dem) Syrjänisch | |
| Genitiv | (des) Syrjänisch |
Ví dụ
- Es hiesse den achtbaren Verfasser beleidigen, wenn man behauptete, er hätte das alles aus der Luft gegriffen, weil die Behörden zu Pinega das Factum für jetzt verläugnen, versteht sich in dem Sinne, dass dort jetzt nicht mehr Syrjänisch gesprochen wird. — Như thế sẽ là xúc phạm tác giả đáng kính nếu người ta cho rằng ông đã bịa đặt tất cả, bởi chính quyền ở Pinega hiện nay phủ nhận sự thật đó; dĩ nhiên là theo nghĩa ở đó giờ không còn nói tiếng Syrjänisch nữa.
- Das Syrjänische hat zwei Modi: Indikativ und Imperativ. — Tiếng Syrjänisch có hai thức: chỉ định và mệnh lệnh.
- Der C o n s e c u t i v des Syrjänischen, der eine Bewegung nach einem Orte bezeichnet, um das Object zu holen, wird im Ostjakischen durch denselben Dativcasus vertreten: jiña menôt, er ging nach Wasser, um Wasser zu holen, Syrjänisch valá muny. — Thức Consecutiv của tiếng Syrjänisch, dùng để chỉ sự chuyển động đến một nơi nhằm đi lấy vật, trong tiếng Ostjakisch được thay bằng cùng một cách dativ: jiña menôt, anh ta đi đến nước để lấy nước, tiếng Syrjänisch valá muny.
Nghĩa khác
- eine Sprache, die in Nordwestrussland gesprochen wird; wird teilweise gemeinsam mit dem Komi-Permjakischen als Varietät des Komi betrachtet