syphilitisch
Nghĩa tiếng Việt: mắc bệnh giang mai
Phát âm (IPA): [zyfiˈliːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | syphilitischer | syphilitische |
| Akkusativ | syphilitischen | syphilitische |
| Dativ | syphilitischem | syphilitischen |
| Genitiv | syphilitischen | syphilitischer |
Ví dụ
- „Wie ich mir dachte, eine syphilitische Sarkozele.“ — Đúng như tôi nghĩ, một khối u tinh hoàn do giang mai.
- „Issler schrie gurgelnd, würgte; Fritzie kreischte wütend: ›Erzähl jetzt von den letzten Tagen der Dahlie, du syphilitischer Zuhälter.‹“ — Issler kêu ặc ặc, nghẹn họng; Fritzie hét lên giận dữ: 'Kể ngay về những ngày cuối cùng của Dahlia đi, đồ ma cà bông giang mai.'