syntagmatische Beziehung
Nghĩa tiếng Việt: quan hệ kết hợp
Phát âm (IPA): [zʏntaˌɡmaːtɪʃə bəˈt͡siːʊŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Die Beschreibung syntaktischer Strukturen hat es mit drei grundlegenden Arten syntaktischer Beziehungen zu tun, die übrigens auch dem Funktionieren der syntaktischen Proben (…) zugrunde liegen. Dazu gehören: - syntagmatische Beziehungen… — Việc miêu tả các cấu trúc cú pháp liên quan đến ba loại quan hệ cú pháp cơ bản, những quan hệ này cũng là nền tảng cho việc vận hành các phép thử cú pháp (…). Chúng bao gồm: - các quan hệ ngữ đoạn…
- Die Ordnung der Zeichen im Sprachsystem läßt sich nach Saussure vor allem durch zwei Arten von Beziehungen darstellen, nämlich die syntagmatische Beziehung und die assoziative Beziehung, die als paradigmatische Beziehung später zum linguistischen Allgemeingut wurde. Die syntagmatische Beziehung ist dabei die Beziehung zwischen sprachlichen Zeichen innerhalb einer Kette… — Theo Saussure, trật tự của các ký hiệu trong hệ thống ngôn ngữ có thể được biểu diễn chủ yếu thông qua hai loại quan hệ, đó là quan hệ ngữ đoạn và quan hệ liên tưởng, mà sau này trở thành tri thức ngôn ngữ học phổ biến với tên gọi quan hệ hệ hình. Quan hệ ngữ đoạn ở đây là mối quan hệ giữa các ký hiệu ngôn ngữ trong một chuỗi…
- Die syntagmatische oder Anreihungsbeziehung besteht in praesentia: sie beruht auf zwei oder mehreren in einer bestehenden Reihe neben einander vorhandenen Gliedern. — Quan hệ ngữ đoạn hay quan hệ kết hợp tuyến tính tồn tại trên thực tế (in praesentia): nó dựa trên hai hoặc nhiều thành tố cùng hiện diện cạnh nhau trong một chuỗi hiện hữu.
Nghĩa khác
- die Beziehung, die sprachliche Einheiten in ihrer linearen Abfolge im Satz miteinander eingehen