syntagmatisch
Nghĩa tiếng Việt: cú pháp
Phát âm (IPA): [zʏntaˈɡmaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | syntagmatischer | syntagmatische |
| Akkusativ | syntagmatischen | syntagmatische |
| Dativ | syntagmatischem | syntagmatischen |
| Genitiv | syntagmatischen | syntagmatischer |
Ví dụ
- Syntagmatisch werden die Beziehungen genannt, die sprachliche Einheiten im Satz haben, die aufeinander folgen. Es sind Beziehungen des Typs "b nach a", also des Nacheinanders. — Mối quan hệ ngữ đoạn là tên gọi cho các mối quan hệ giữa các đơn vị ngôn ngữ kế tiếp nhau trong câu. Đó là những mối quan hệ thuộc dạng "b sau a", tức là quan hệ nối tiếp.
- Kongruenz ist ein Begriff für wichtige syntagmatische Beziehungen. — Sự hòa hợp là một thuật ngữ chỉ các mối quan hệ ngữ đoạn quan trọng.
- Assimilationen können zu lautlicher Angleichung benachbarter, also in syntagmatischer Beziehung stehender Laute führen. Auch Verknüpfung genannt. — Sự đồng hóa có thể dẫn đến việc đồng nhất về mặt ngữ âm của các âm lân cận, tức là các âm có mối quan hệ ngữ đoạn. Còn được gọi là sự liên kết.
Nghĩa khác
- cú pháp học
- liên hợp
- tổ hợp
- cấu trúc câu
- cấu trúc ngữ pháp