Syntagmatik
Nghĩa tiếng Việt: cú pháp học
Phát âm (IPA): [zʏntaˈɡmaːtɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Syntagmatik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Syntagmatik | |
| Akkusativ | Syntagmatik | |
| Dativ | Syntagmatik | |
| Genitiv | Syntagmatik |
Ví dụ
- Paradigmatik und Syntagmatik bedingen einander. — Tính hệ hình và tính kết hợp quy định lẫn nhau.
- In Anwendung unserer oben dargelegten Grundsätze (…) werden wir für jede der ermittelten und vorerst skizzenhaft umrissenen sprachlichen Einheiten die »Paradigmatik« und »Syntagmatik« zu beschreiben versuchen… — Áp dụng các nguyên tắc đã trình bày ở trên (…) chúng tôi sẽ cố gắng mô tả “Paradigmatik” và “Syntagmatik” cho từng đơn vị ngôn ngữ đã xác định và trước mắt mới được phác thảo sơ bộ…
Nghĩa khác
- cú pháp
- ngữ pháp học
- cú pháp luận
- cấu trúc ngữ pháp
- quan hệ ngữ pháp