Syntänie
Nghĩa tiếng Việt: tính đồng nhiễm sắc thể
Phát âm (IPA): [zʏntɛˈniː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Syntänie
Số nhiều: die Syntänien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Syntänie | Syntänien |
| Akkusativ | Syntänie | Syntänien |
| Dativ | Syntänie | Syntänien |
| Genitiv | Syntänie | Syntänien |
Ví dụ
- Für die Untersuchung hinsichtlich einer möglichen Syntänie wurden Weizen und Reis ausgewählt - (Internetzitat) — Để khảo sát về khả năng đồng tuyến, người ta đã chọn lúa mì và lúa gạo - (trích dẫn trên Internet)
Nghĩa khác
- Gesamtheit der auf einem Chromosom liegenden Genloci