Synsystematik
Nghĩa tiếng Việt: phân loại học đồng bộ
Phát âm (IPA): [zʏnzʏsteˈmaːtik]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Synsystematik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Synsystematik | |
| Akkusativ | Synsystematik | |
| Dativ | Synsystematik | |
| Genitiv | Synsystematik |
Ví dụ
- Die Synsystematik bietet ein System der Gliederung von Pflanzengesellschaften. — Synsystematik cung cấp một hệ thống phân chia các quần xã thực vật.
- In der Syntaxonomie (Synsystematik) wird die Ordnung der Pflanzengesellschaften vorwiegend nach der abgestuften floristischen Ähnlichkeit durchgeführt. — Trong syntaxonomie (Synsystematik), việc sắp xếp các quần xã thực vật chủ yếu được tiến hành theo mức độ tương đồng về thành phần thực vật theo từng bậc.
- „Die Assoziationen bilden die Grundeinheiten der pflanzensoziologischen Systematik (Synsystematik). — Các quần hợp là những đơn vị cơ bản của hệ thống phân loại thực vật xã hội học (Synsystematik).
Nghĩa khác
- das Ordnungssystem der verschiedenen Pflanzengesellschaften nach abgestufter floristischer Ähnlichkeit