Synonymenwörterbuch
Nghĩa tiếng Việt: từ điển đồng nghĩa
Phát âm (IPA): [zynoˈnyːmənˌvœʁtɐbuːx]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Synonymenwörterbuch
Số nhiều: die Synonymenwörterbücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Synonymenwörterbuch | Synonymenwörterbücher |
| Akkusativ | Synonymenwörterbuch | Synonymenwörterbücher |
| Dativ | Synonymenwörterbuch | Synonymenwörterbüchern |
| Genitiv | Synonymenwörterbuchs | Synonymenwörterbücher |
Ví dụ
- Es entstanden Synonymen-, Mundart-, Fach- und Sondersprachenwörterbücher sowie Enzyklopädien, die sprachlich-terminologische Fragen durchaus einbezogen (…). — Các từ điển đồng nghĩa, từ điển phương ngữ, từ điển chuyên ngành và biệt ngữ cũng như các bách khoa toàn thư đã ra đời, hoàn toàn bao hàm cả các vấn đề về ngôn ngữ - thuật ngữ (…).
- Deshalb hat man in neuerer Zeit vielfach eine Darstellung der wortkundlichen Forschungsergebnisse in sachlicher Gliederung gewählt, und zwar begegnet man (neben der ungeschichtlichen logischen Gliederung, wie sie die sogenannten Synonymenwörterbücher, die Zusammenstellungen sinnverwandter Wörter, wählen), am häufigsten der Darstellung des Wortschatzes nach geschichtlichen Grundsätzen. — Vì vậy, trong thời gian gần đây, người ta thường chọn cách trình bày các kết quả nghiên cứu từ vựng theo phân loại chuyên đề; cụ thể là (bên cạnh cách phân loại logic phi lịch sử như các từ điển đồng nghĩa chọn dùng), người ta thường gặp nhất là việc trình bày vốn từ vựng theo các nguyên tắc lịch sử.
Nghĩa khác
- Wörterbuch, Nachschlagewerk, in dem man zu einem beliebigen Wort bedeutungsgleiche oder bedeutungsähnliche Wörter finden kann