synekdochisch
Nghĩa tiếng Việt: theo phép hoán dụ
Phát âm (IPA): [zynɛkˈdɔxɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | synekdochischer | synekdochische |
| Akkusativ | synekdochischen | synekdochische |
| Dativ | synekdochischem | synekdochischen |
| Genitiv | synekdochischen | synekdochischer |
Ví dụ
- Das Allgemeine hat zu dem Gegenstand oder der Handlung eine Beziehung, die als metaphorisch, synekdochisch oder metonymisch beschrieben werden kann. — Cái chung có mối quan hệ với đối tượng hoặc hành động mà có thể được mô tả là ẩn dụ, hoán cải hoặc hoán dụ.
- Das Bakwiri-Volk, um das es sich im Bericht handelt, wird synekdochisch als ganz Afrika behandelt. — Người Bakwiri, đối tượng được đề cập trong báo cáo, được hoán cải để đại diện cho toàn bộ châu Phi.
Nghĩa khác
- in der Art einer Synekdoche, eine Synekdoche betreffend