sympathikolytisch
Nghĩa tiếng Việt: ức chế thần kinh giao cảm
Phát âm (IPA): [zʏmpatikoˈlyːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | sympathikolytischer | sympathikolytische |
| Akkusativ | sympathikolytischen | sympathikolytische |
| Dativ | sympathikolytischem | sympathikolytischen |
| Genitiv | sympathikolytischen | sympathikolytischer |
Ví dụ
- Das Medikament wirkt sympathikolytisch. — Thuốc có tác dụng liệt giao cảm.
- Aus dieser unterschiedlichen Wirkung von Regitin auf die Blutdruckreaktion nach intralinealer und intraportaler Adrenalin-Injektion geht zunächst hervor, daß auch ein nur geringgradiger Blutdruckanstieg, wie er nach Adrenalin-Injektion in die Pfortader auftritt, durch eine sympathikolytisch wirkende Substanz «umgekehrt» werden kann. — Từ tác dụng khác nhau này của Regitin đối với phản ứng huyết áp sau khi tiêm adrenaline vào lách và vào tĩnh mạch cửa, trước hết cho thấy rằng ngay cả mức tăng huyết áp nhẹ, như xảy ra sau khi tiêm adrenaline vào tĩnh mạch cửa, cũng có thể bị "đảo ngược" bởi một chất liệt giao cảm.
- Im Regelgeschehen sympathikolytisch zu arbeiten heißt, Stress im Organismus abzubauen und die Regeneration, die vorwiegend parasympathisch gesteuert in der Ruhephase abläuft, zu unterstützen. — Tác động liệt giao cảm trong cơ chế điều hòa có nghĩa là giảm căng thẳng trong cơ thể và hỗ trợ quá trình phục hồi, vốn diễn ra chủ yếu dưới sự kiểm soát của hệ phó giao cảm trong giai đoạn nghỉ ngơi.
Nghĩa khác
- die sympathische Innervierung ausschaltend, den Sympathikus blockierend