sympathetisch
Nghĩa tiếng Việt: dễ mến
Phát âm (IPA): [zʏmpaˈteːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | sympathetischer | sympathetische |
| Akkusativ | sympathetischen | sympathetische |
| Dativ | sympathetischem | sympathetischen |
| Genitiv | sympathetischen | sympathetischer |
Ví dụ
- Das Auge Sofskys zeigt jene sympathetische Humanität, die seine düstere Weltsicht in Abrede stellt. — Cái nhìn của Sofsky thể hiện lòng nhân đạo đầy thấu cảm, điều vốn phủ nhận thế giới quan u ám của ông.
Nghĩa khác
- thân thiện
- cảm mến
- đáng yêu
- hòa đồng
- một cách dễ mến