Syllabar
Nghĩa tiếng Việt: bảng chữ âm tiết
Phát âm (IPA): [zʏlaˈbaːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Syllabar
Số nhiều: die Syllabare
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Syllabar | Syllabare |
| Akkusativ | Syllabar | Syllabare |
| Dativ | Syllabar | Syllabaren |
| Genitiv | Syllabars | Syllabare |
Ví dụ
- Die beiden Syllabare sind parallel angeordnet. — Hai bảng âm tiết được bố trí song song.
- Es handelt sich um literarische, juristische, Verwaltungs- und Wirtschaftstexte, aber auch um lexikalische, um Syllabare und Wörterbücher, alles in sehr alter Keilschrift, das meiste in sumerischer oder akkadischer Sprache, einiges aber auch in eblaitischer, einer westsemitischen Sprache mit deutlichen Anklängen an das Hebräische und Phönizische. — Đó là các văn bản văn học, pháp lý, hành chính và kinh tế, nhưng cũng là các văn bản từ vựng, các bảng âm tiết và từ điển, tất cả đều viết bằng chữ hình nêm rất cổ, phần lớn bằng tiếng Sumer hoặc tiếng Akkad, nhưng một số cũng bằng tiếng Eblaít, một ngôn ngữ Tây Semit có những nét gợi rõ đến tiếng Hebrew và tiếng Phoenicia.
Nghĩa khác
- „Inventar der Schriftzeichen einer Silbenschrift“