Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

swasisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc Swazi

Phát âm (IPA): [ˈsvaːzɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativswasischerswasische
Akkusativswasischenswasische
Dativswasischemswasischen
Genitivswasischenswasischer

Ví dụ

Nghĩa khác