Swanisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Svan
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Swanisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Swanisch | |
| Akkusativ | (das) Swanisch | |
| Dativ | (dem) Swanisch | |
| Genitiv | (des) Swanisch |
Ví dụ
- Im Swanischen werden noch die Buchstaben ჴ (Q̕ar), ჶ (Fi) und ჷ (Šva) verwendet, die im Georgischen nicht mehr vorkommen. — Trong tiếng Swan, vẫn còn dùng các chữ cái ჴ (Q̕ar), ჶ (Fi) và ჷ (Šva), những chữ không còn xuất hiện trong tiếng Gruzia.
- Wie im Griechischen […] folgt das Präverbium im Swanischen »unmittelbar« dem Verb. — Giống như trong tiếng Hy Lạp [...], tiền tố động từ trong tiếng Swan đi ngay sau động từ.
- Megrelisch und Swanisch werden nach wie vor von den Megrelen und Swanen als Umgangssprache gepflegt. — Tiếng Megrel và tiếng Swan vẫn được người Megrel và người Swan duy trì như ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày.
Nghĩa khác
- in Swanetien (Region in Georgien) gesprochene Sprache