sutje
Nghĩa tiếng Việt: từ từ, nhẹ nhàng
Phát âm (IPA): [ˈzuːt͡ʃə]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Verfall nun nicht in Aktionismus. Immer sutje mit den jungen Pferden! — Đừng có vội vàng cuống cuồng lên thế. Cứ bình tĩnh từ từ nào!
- Immer sutje mit dem Geschirr. Sonst geht noch etwas zu Bruch. — Cứ từ từ cẩn thận với đống bát đĩa. Kẻo lại vỡ bây giờ.
- Mit dem Boot ging es sutje über den See. — Chiếc thuyền chầm chậm lướt êm qua hồ.
Nghĩa khác
- sachte, bedächtig, sanft, langsam