Suszeption
Nghĩa tiếng Việt: sự tiếp nhận
Phát âm (IPA): [ˌzʊst͡sɛpˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Suszeption
Số nhiều: die Suszeptionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Suszeption | Suszeptionen |
| Akkusativ | Suszeption | Suszeptionen |
| Dativ | Suszeption | Suszeptionen |
| Genitiv | Suszeption | Suszeptionen |
Ví dụ
- Nur eine Sprache vermag ohne Hilfe und Umweg der Erklärung die Intus-suszeption eines Gefühls zwischen zwei Seelen zu bewerkstelligen: die Kunst. — Chỉ có một ngôn ngữ mới có thể, không cần sự trợ giúp hay vòng vo giải thích, thực hiện sự tiếp nhận nội tại của một cảm xúc giữa hai tâm hồn: nghệ thuật.
- Die Vorgänge: Suszeption, Perzeption und Response finden alle am gleichen Ort in der Zelle statt. — Các quá trình: tiếp nhận, tri giác và đáp ứng đều diễn ra ở cùng một vị trí trong tế bào.
Nghĩa khác
- An-, Übernahme
- Aufnahme eines Reizes