Suppletivform
Nghĩa tiếng Việt: dạng bù đắp
Phát âm (IPA): [zʊpleˈtiːfˌfɔʁm]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Suppletivform
Số nhiều: die Suppletivformen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Suppletivform | Suppletivformen |
| Akkusativ | Suppletivform | Suppletivformen |
| Dativ | Suppletivform | Suppletivformen |
| Genitiv | Suppletivform | Suppletivformen |
Ví dụ
- Als Auflösung des Paradoxons ‚Historisch beobachtbar ist jeweils Suppletionsabbau, andererseits aber scheint sich der Prozentsatz von Suppletivformen in modernen Sprachen im Vergleich zu alten nicht entscheidend oder überhaupt nicht vermindert zu haben‘ kommt die Annahme in Frage, daß Suppletion nicht nur abgebaut wird, sondern auch neu entstehen kann. — Để giải quyết nghịch lý 'về mặt lịch sử có thể thấy hiện tượng biến dị căn tố bị suy giảm, nhưng mặt khác tỷ lệ các dạng biến dị căn tố trong các ngôn ngữ hiện đại dường như không giảm đáng kể hoặc hoàn toàn không giảm so với các ngôn ngữ cổ', người ta đưa ra giả định rằng hiện tượng này không chỉ bị triệt tiêu mà còn có thể phát sinh mới.
- Neben der regelmäßigen Formbildung gemäß 6 gibt es einige Adjektive mit Suppletivformen (gut - besser - best…)... — Bên cạnh cách tạo dạng theo quy tắc như mục 6, có một số tính từ có các dạng biến dị căn tố (gut - besser - best…)...
- Bei dieser Art Ersetzung ganzer Wörter durch andere spricht man von Suppletivformen. — Hình thức thay thế toàn bộ từ bằng từ khác như thế này được gọi là dạng biến dị căn tố (Suppletivform).
Nghĩa khác
- Linguistik, speziell Wortform, die Teil eines Suppletivparadigmas ist