Suppletion
Nghĩa tiếng Việt: hiện tượng bổ sung (ngữ pháp)
Phát âm (IPA): [zʊpleˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Suppletion
Số nhiều: die Suppletionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Suppletion | Suppletionen |
| Akkusativ | Suppletion | Suppletionen |
| Dativ | Suppletion | Suppletionen |
| Genitiv | Suppletion | Suppletionen |
Ví dụ
- Beim Hilfsverb „sein“ mit den Formen „bin, bist, ist, sind, seid, sind“ liegt Suppletion vor. — Trợ động từ „sein“ với các dạng „bin, bist, ist, sind, seid, sind“ là một trường hợp của hiện tượng dị căn.
- Auch in der Komparation gibt es Suppletion, z.B. bei „gut“ - „bess-er“. — Hiện tượng dị căn cũng xuất hiện trong phép so sánh, ví dụ như ở cặp từ „gut“ - „bess-er“.
- Die angesichts ihres paradigmatischen Charakters auffälligen Irregularitäten der Flexionsmorphologie sind paradigmatische Defektivität und Suppletion. — Những điểm bất quy tắc đáng chú ý trong hình thái học biến hình từ xét theo tính hệ thống của chúng là tính khiếm khuyết hệ hình và hiện tượng dị căn.
Nghĩa khác
- Von Suppletion spricht man, wenn Flexionsformen eines Wortes von verschiedenen Wortstämmen gebildet werden. Auf diese Weise kommen Suppletivparadigmen zustande.