Superädifikat
Nghĩa tiếng Việt: công trình trên đất thuê
Phát âm (IPA): [ˌzupɐʔɛdifiˈkaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Superädifikat
Số nhiều: die Superädifikate
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Superädifikat | Superädifikate |
| Akkusativ | Superädifikat | Superädifikate |
| Dativ | Superädifikat | Superädifikaten |
| Genitiv | Superädifikats | Superädifikate |
Ví dụ
- Gartenhäuser in Kleingartenanlagen werden oft als Superädifikat errichtet. — Các căn nhà vườn trong khu vườn nhỏ thường được xây dựng theo dạng Superädifikat.
- Ein Superädifikat, geregelt in den Paragrafen 297 und 435 des ABGB, ist ein Bauwerk auf fremdem Grund, das dort ohne Belassungsabsicht errichtet wurde. — Một Superädifikat, được quy định tại các điều 297 và 435 của ABGB, là một công trình trên đất của người khác, được dựng lên ở đó mà không có ý định để lại lâu dài.
- Das Gebäude steht auf einem Grund der Stadt Wien, bei dem es sich nach Auskunft des Bauressorts um ein Superädifikat handelt, also ein Bauwerk, das auf einem fremden Grund errichtet wurde. — Tòa nhà nằm trên một khu đất của thành phố Wien; theo thông tin từ sở xây dựng, đó là một Superädifikat, tức một công trình được dựng trên đất của người khác.
Nghĩa khác
- Gebäude, das auf einem Grundstück steht, welches nicht dem Gebäudeeigentümer gehört