Sundanesisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Sunda
Phát âm (IPA): [zʊndaˈneːzɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sundanesisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Sundanesisch | |
| Akkusativ | (das) Sundanesisch | |
| Dativ | (dem) Sundanesisch | |
| Genitiv | (des) Sundanesisch |
Ví dụ
- Sundanesisch hat rund 27 Millionen Sprecher. — Tiếng Sunda có khoảng 27 triệu người nói.
- Das Sundanesische ist eine mit lateinischem Alphabet geschriebene, hoch phonetische Sprache, d.h. Aussprache und Orthographie sind stark korreliert. — Tiếng Sunda là một ngôn ngữ viết bằng bảng chữ cái Latinh có tính ngữ âm cao, nghĩa là cách phát âm và chính tả tương ứng rất chặt chẽ với nhau.
Nghĩa khác
- auf der indonesischen Insel Java verbreitete Sprache