Sumpfblume
Nghĩa tiếng Việt: hoa đầm lầy
Phát âm (IPA): [ˈzʊmp͡fˌbluːmə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sumpfblume
Số nhiều: die Sumpfblumen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sumpfblume | Sumpfblumen |
| Akkusativ | Sumpfblume | Sumpfblumen |
| Dativ | Sumpfblume | Sumpfblumen |
| Genitiv | Sumpfblume | Sumpfblumen |
Ví dụ
- Am Ufer des Sees wächst eine seltene Sumpfblume. — Bên bờ hồ có một loài hoa đầm lầy quý hiếm đang nở.