Summationsmethode
Nghĩa tiếng Việt: phương pháp tính tổng
Nghe phát âm Summationsmethode
danh từ · trình độ C2
Giống: die Summationsmethode
Số nhiều: die summationsmethoden
Ví dụ
- In der Mathematik hilft diese Summationsmethode bei der Lösung komplexer Reihen. — Trong toán học, phương pháp tính tổng này giúp giải quyết các chuỗi phức tạp.
Nghĩa khác
- phương pháp cộng
- phương pháp tổng hợp
- phương pháp tóm tắt
- phương pháp cộng dồn