Sumbwa
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Sumbwa
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sumbwa
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Sumbwa | |
| Akkusativ | (das) Sumbwa | |
| Dativ | (dem) Sumbwa | |
| Genitiv | des Sumbwa |
Ví dụ
- Die Sumbwa sind eine ethnische Gruppe im Osten Afrikas. — Người Sumbwa là một nhóm dân tộc ở phía đông châu Phi.
Nghĩa khác
- eine Bantusprache, die vom gleichnamigen Volk in Tansania gesprochen wird