Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sumbwa

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Sumbwa

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Sumbwa

danh từ · trình độ C2

Giống: das Sumbwa

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Sumbwa
Akkusativ(das) Sumbwa
Dativ(dem) Sumbwa
Genitivdes Sumbwa

Ví dụ

Nghĩa khác