Sultanine
Nghĩa tiếng Việt: nho khô vàng
Phát âm (IPA): [zʊltaˈniːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sultanine
Số nhiều: die Sultaninen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sultanine | Sultaninen |
| Akkusativ | Sultanine | Sultaninen |
| Dativ | Sultanine | Sultaninen |
| Genitiv | Sultanine | Sultaninen |
Ví dụ
- „Ich möchte Thymian-Zitronen-Forelle zubereiten, dazu getrüffelte Polentastäbchen mit Aioli und als Vorspeise Blumenkohl mit Sultaninen, Ricotta und Kapern.“ — „Tôi muốn làm món cá hồi chấm chanh xạ hương, ăn kèm bánh ngô polenta nấm truffle sốt aioli, và món khai vị là súp lơ trắng kèm nho khô, phô mai ricotta và nụ bạch hoa.“