suggeln
Nghĩa tiếng Việt: lục lọi, tìm kiếm
Phát âm (IPA): [ˈzʊɡl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: suggeln · er/sie/es suggelt · suggelte · haben gesuggelt
Präsens (hiện tại)
| ich | suggle |
| du | suggelst |
| er/sie/es | suggelt |
| wir | suggeln |
| ihr | suggelt |
| sie/Sie | suggeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | suggelte |
| du | suggeltest |
| er/sie/es | suggelte |
| wir | suggelten |
| ihr | suggeltet |
| sie/Sie | suggelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gesuggelt |
| du | hast gesuggelt |
| er/sie/es | hat gesuggelt |
| wir | haben gesuggelt |
| ihr | habt gesuggelt |
| sie/Sie | haben gesuggelt |
Ví dụ
- Der lange Fibus hält mit seinen Spinnenfingern andächtig den heißen Aluminiumbecher umschlungen und suggelt genüßlich Tee mit Rum. — Fibus cao kều dùng những ngón tay khẳng khiu ôm lấy chiếc cốc nhôm nóng hổi và từ tốn nhâm nhi tách trà pha rượu rum.
Nghĩa khác
- in kleinen Zügen saugen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er suggeln → Đúng: er suggelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)