Sufitum
Nghĩa tiếng Việt: chủ nghĩa Sufi
Phát âm (IPA): [zuˈfɪtʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sufitum
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sufitum | |
| Akkusativ | Sufitum | |
| Dativ | Sufitum | |
| Genitiv | Sufitums |
Ví dụ
- In dieser Epoche des politischen Niedergangs wandte er sich dem Sufitum zu als dem einzigen Weg der Erneuerung, für den Einzelnen und für die Gemeinschaft. — Trong thời kỳ suy tàn chính trị này, ông đã hướng về thuyết thần bí Sufi như con đường đổi mới duy nhất cho cả cá nhân lẫn cộng đồng.
- Eine wesentliche Besonderheit von Husseins Lehrtätigkeit liegt im Versuch der Zusammenführung von Sufitum und westlicher Psychologie. — Một nét đặc trưng quan trọng trong hoạt động giảng dạy của Hussein là nỗ lực kết hợp thuyết thần bí Sufi với tâm lý học phương Tây.
- Im 14. Jh. hatten führende Gelehrte wie Ibn Khaldun das Sufitum als integralen Bestandteil des religiösen Wissens anerkannt. — Vào thế kỷ 14, các học giả hàng đầu như Ibn Khaldun đã công nhận thuyết thần bí Sufi là một phần không thể tách rời của tri thức tôn giáo.
Nghĩa khác
- die Gesamtheit der mystischen Strömungen im Islam