Sufetat
Nghĩa tiếng Việt: chức vụ quan chức
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sufetat
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sufetat | |
| Akkusativ | Sufetat | |
| Dativ | Sufetat | |
| Genitiv | Sufetats |
Ví dụ
- Wiewohl das Volk zentrale Souveränitätsrechte ausübte, blieben die wichtigsten staatlichen Ämter und Institutionen (Sufetat, Rat, Gerichte) in der Hand einer durch Reichtum und politische Erfahrung ausgewiesenen Führungsschicht. — Mặc dù người dân thực thi các quyền chủ quyền cốt lõi, những chức vụ và thiết chế nhà nước quan trọng nhất (Sufetat, hội đồng, tòa án) vẫn nằm trong tay một tầng lớp lãnh đạo được bảo đảm bởi sự giàu có và kinh nghiệm chính trị.
- Von dieser Neuverteilung der Macht war wohl auch das Sufetat betroffen, dessen spätere Bedeutung im Staat in dieser Zeit angelegt sein muß. — Việc phân chia lại quyền lực này hẳn cũng ảnh hưởng đến chức Sufetat, mà vai trò quan trọng về sau của nó trong nhà nước hẳn đã được hình thành từ thời kỳ này.
- Von Bedeutung für die Entstehung des karthagischen Sufetats mag allerdings die Tatsache gewesen sein, daß in Tyros in den 60er Jahren des 6. Jh. das Königtum durch den Suffetat — allerdings durch einen, wie ich meine, durchgängig einstelligen Sufetat — abgelöst worden ist. — Song điều có ý nghĩa đối với sự hình thành của chức Sufetat ở Carthage có lẽ là việc ở Tyros vào những năm 60 của thế kỷ 6 TCN, chế độ vương quyền đã được thay thế bằng chức Suffetat — tuy nhiên, theo tôi, là một chức Sufetat luôn do một người đảm nhiệm.
Nghĩa khác
- Amt oder Amtsbereich eines Sufeten