Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sufetat

Nghĩa tiếng Việt: chức vụ quan chức

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Sufetat

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSufetat
AkkusativSufetat
DativSufetat
GenitivSufetats

Ví dụ

Nghĩa khác