Süßgetränk
Nghĩa tiếng Việt: đồ uống có đường
Phát âm (IPA): [ˈzyːsɡəˌtʁɛŋk]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Süßgetränk
Số nhiều: die Süßgetränke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Süßgetränk | Süßgetränke |
| Akkusativ | Süßgetränk | Süßgetränke |
| Dativ | Süßgetränk | Süßgetränken |
| Genitiv | Süßgetränke |
Ví dụ
- „Ist es ein Süßgetränk oder haben Sie eine Wasserflasche neben sich stehen?“ — Đó là đồ uống ngọt hay bạn đang để chai nước bên cạnh thế?
- „In einem Lebensmittelladen kauft Erik noch ein paar Kekse und ein Fläschchen Süßgetränk für später.“ — Trong một cửa hàng tạp hóa, Erik mua thêm vài chiếc bánh quy và một chai nước ngọt nhỏ để dành lát nữa dùng.