Südlicher Schüppling
Nghĩa tiếng Việt: nấm vảy phía nam
Phát âm (IPA): [ˌzyːtlɪçɐ ˈʃʏplɪŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Südliche Schüppling ist eine Pilzsorte. — Nấm vảy phương nam là một loại nấm.
Nghĩa khác
- ungiftiger Pilz
Nghĩa tiếng Việt: nấm vảy phía nam
Phát âm (IPA): [ˌzyːtlɪçɐ ˈʃʏplɪŋ]
cụm từ · trình độ C2