Sudation
Nghĩa tiếng Việt: sự tiết mồ hôi
Phát âm (IPA): [zudaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sudation
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sudation | |
| Akkusativ | Sudation | |
| Dativ | Sudation | |
| Genitiv | Sudation |
Ví dụ
- Durch die Sudation werden diese Ausscheidungsvorgänge intensiviert und zur Herstellung einer Homöostase therapeutisch genutzt. — Thông qua quá trình ra mồ hôi, các quá trình bài tiết này được tăng cường và được dùng trong điều trị để thiết lập cân bằng nội môi.
Nghĩa khác
- Medizin: das Schwitzen