Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sudation

Nghĩa tiếng Việt: sự tiết mồ hôi

Phát âm (IPA): [zudaˈt͡si̯oːn]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Sudation

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSudation
AkkusativSudation
DativSudation
GenitivSudation

Ví dụ

Nghĩa khác