suckeln
Nghĩa tiếng Việt: bú, mút từ từ
Phát âm (IPA): [ˈzʊkl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: suckeln · er/sie/es suckelt · suckelte · haben gesuckelt
Präsens (hiện tại)
| ich | suckle |
| du | suckelst |
| er/sie/es | suckelt |
| wir | suckeln |
| ihr | suckelt |
| sie/Sie | suckeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | suckelte |
| du | suckeltest |
| er/sie/es | suckelte |
| wir | suckelten |
| ihr | suckeltet |
| sie/Sie | suckelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gesuckelt |
| du | hast gesuckelt |
| er/sie/es | hat gesuckelt |
| wir | haben gesuckelt |
| ihr | habt gesuckelt |
| sie/Sie | haben gesuckelt |
Ví dụ
- Er suckelte an der Flasche. — Anh ta mút bình sữa.
- Er suckelte am Daumen. — Anh ta mút ngón tay cái.
Nghĩa khác
- in kurzen und schnellen Zügen saugen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er suckeln → Đúng: er suckelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)